 | máy hiện sóng UNI-T UTD2062C SKU : UNI-T UTD2062C | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Thước cặp du xích Mitutoyo 530-312 SKU : Mitutoyo 530-312 | 758 670VNĐ 0% 758 670VNĐ | | 758 670VNĐ | |
 | Megger DET3TA SKU : Megger DET3TA | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Ampe kìm Center 202 SKU : Center 202 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Biến tần ABB ACS55 1 pha 200~240VAC 0.37Kw SKU : ACS55-01N-02A2-2 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Telecrane F21-2D SKU : Telecrane F21-2D | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Fluke 910R SKU : Fluke 910R | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Thiết bị đo tốc độ vòng quay Sanwa SE-100 SKU : Sanwa SE-100 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Phân tích nước hanna HI 93102 SKU : hanna HI 93102 | 22 041 800VNĐ | | 22 041 800VNĐ | |
 | Cảm biến tiệm cận Hanyoung NUX UP12RD-4U SKU : Hanyoung NUX UP12RD-4U | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Thước đo độ mịn Elcometer 2050 SKU : Elcometer 2050 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Thiết bị phân tích nguồn điện Fluke 1750 SKU : Fluke 1750 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Máy đo khoảng cách Extech DT300 SKU : Extech DT300 | 3 386 250VNĐ 0% 3 386 250VNĐ | | 3 386 250VNĐ | |
 | Máy đo tốc độ / lưu lượng gió Lutron YK-2004AH SKU : Lutron YK-2004AH | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Fluke SCC290 SKU : Fluke SCC290 | 13 200 000VNĐ 0% 13 200 000VNĐ | | 13 200 000VNĐ | |
 | Biến tần ABB ACS310 3 pha 380~480VAC 0.37Kw SKU : ACS310-03E-01A3-4 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Fluke I1A/10A-CLAMP-PQ4 SKU : Fluke I1A/10A-CLAMP-PQ4 | 24 225 000VNĐ 0% 24 225 000VNĐ | | 24 225 000VNĐ | |
 | Băng nhãn Brother TZe-141 SKU : Brother TZe-141 | 380 000VNĐ 0% 380 000VNĐ | | 380 000VNĐ | |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Fox 2000RX SKU : Fox 2000RX | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Máy đo nồng độ đồng hanna HI 83740 SKU : hanna HI 83740 | 10 642 500VNĐ | | 10 642 500VNĐ | |
 | Elcometer 106 SKU : Elcometer 106 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Elcometer BS Viscosity Flow Cups SKU : Elcometer | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Máy đo pH, độ đục và oxy hoà tan cầm tay hanna HI 991300N SKU : hanna HI 991300N | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Elcometer 138 Bresle Salt Kit SKU : Elcometer 138 Bresle Salt Kit | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Máy khoan,vặn vít động lực dùng pin Bosch GSB 10.8-2Li SKU : Bosch GSB 10.8-2Li | 3 080 000VNĐ 0% 3 080 000VNĐ | | 3 080 000VNĐ | |
 | Máy chuẩn độ hanna HI 84102 SKU : hanna HI 84102 | 13 338 600VNĐ 0% 13 338 600VNĐ | | 13 338 600VNĐ | |
 | Bút thử điện Extech DV25 SKU : Extech DV25 | 335 000VNĐ 0% 335 000VNĐ | | 335 000VNĐ | |
 | Máy cắt đá hoa cương Bosch GDM 13-34 SKU : Bosch GDM 13-34 | 1 800 000VNĐ 0% 1 800 000VNĐ | | 1 800 000VNĐ | |
 | Bộ Kits kiểm tra hoá học Hanna HI 3824 SKU : Hanna HI 3824 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Fluke I1A/10A-CLAMP-PQ3 SKU : Fluke I1A/10A-CLAMP-PQ3 | 18 345 000VNĐ 0% 18 345 000VNĐ | | 18 345 000VNĐ | |
 | Fluke BP120MH SKU : Fluke BP120MH | 3 204 000VNĐ 0% 3 204 000VNĐ | | 3 204 000VNĐ | |
 | Băng nhãn Brother TZe-233 SKU : Brother TZe-233 | 320 000VNĐ 0% 320 000VNĐ | | 320 000VNĐ | |
 | Thiết bị đo tốc độ vòng quay Sanwa SE-200 SKU : Sanwa SE-200 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Telecrane F23-A SKU : Telecrane F23-A | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Máy vặn ốc Kawasaki KPT-326P SKU : Kawasaki KPT-326P | 9 500 000VNĐ 0% 9 500 000VNĐ | | 9 500 000VNĐ | |
 | Máy chà nhám Kawasaki KPT-3600F SKU : Kawasaki KPT-3600F | 6 300 000VNĐ 0% 6 300 000VNĐ | | 6 300 000VNĐ | |
 | Máy đo cường độ ánh sáng Lutron PUV-360 SKU : Lutron PUV-360 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Thiết bị đo tốc độ vòng quay Hioki FT3406 SKU : Hioki FT3406 | 14 043 000VNĐ 0% 14 043 000VNĐ | | 14 043 000VNĐ | |
 | Ampe kìm đo dòng dò kyoritsu 2433 SKU : kyoritsu 2433 | 6 340 000VNĐ 0% 6 340 000VNĐ | | 6 340 000VNĐ | |
 | Băng nhãn Brother TZe-132 SKU : Brother TZe-132 | 320 000VNĐ 0% 320 000VNĐ | | 320 000VNĐ | |