 | Thiết bị đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2269 SKU : Lutron DT-2269 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Đồng hồ đo vạn năng Extech EX210 SKU : Extech EX210 | 1 449 000VNĐ 0% 1 449 000VNĐ | | 1 449 000VNĐ | |
 | Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa MG125 SKU : Sanwa MG125 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Elcometer 138 SKU : Elcometer 138 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Đồng hồ đo điện trở cách điện kyoritsu 3001B SKU : kyoritsu 3001B | 4 940 000VNĐ 0% 4 940 000VNĐ | | 4 940 000VNĐ | |
 | Đồng hồ đo vạn năng Sanwa CP-7D SKU : Sanwa CP-7D | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Fluke VPS410-B SKU : Fluke VPS410-B | 2 780 000VNĐ 0% 2 780 000VNĐ | | 2 780 000VNĐ | |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung NUX HY-48 I SKU : Hanyoung NUX HY-48 I | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Ampe kìm AC/DC kyoritsu 2055 SKU : kyoritsu 2055 | 3 750 000VNĐ 0% 3 750 000VNĐ | | 3 750 000VNĐ | |
 | Fluke 752A SKU : Fluke 752A | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Cảm biến tiệm cận Hanyoung NUX UP30RM-10N SKU : Hanyoung NUX UP30RM-10N | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Đồng hồ đo độ ẩm AZ 8705 SKU : AZ 8705 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung NUX AT3 SKU : Hanyoung NUX AT3 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Cảm biến tiệm cận Hanyoung NUX UP30S-10A SKU : Hanyoung NUX UP30S-10A | 336 000VNĐ 0% 336 000VNĐ | | 336 000VNĐ | |
 | Đồng hồ đo độ ẩm gỗ M&MPRO HMMD814 SKU : M&MPRO HMMD814 | 1 590 000VNĐ 0% 1 590 000VNĐ | | 1 590 000VNĐ | |
 | Máy đo nhiệt độ Lutron TC-920 SKU : Lutron TC-920 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Đồng hồ đo điện trở cách điện Fluke 1503 SKU : Fluke 1503 | 10 880 100VNĐ | | 10 880 100VNĐ | |
 | Đầu dò nhiệt loại k Ø9,6x400mm-800oC SKU : DB400S | 660 000VNĐ | | 660 000VNĐ | |
 | Đầu dò nhiệt loại K Ø9,6x800mm-800oC SKU : DB8009 | 690 000VNĐ 0% 690 000VNĐ | | 690 000VNĐ | |
 | Đồng hồ đo vạn năng Sanwa SP21 SKU : Sanwa SP21 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Biến tần ABB ACS55 3 pha 380~480VAC 3Kw SKU : ACS150-03E-07A3-4 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Bút thử điện Extech DV20 SKU : Extech DV20 | 307 650VNĐ 0% 307 650VNĐ | | 307 650VNĐ | |
 | Máy hiện sóng GW-Instek GDS-3504 SKU : GW-Instek GDS-3504 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Fluke 5665 SKU : Fluke 5665 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Thiết bị đo phân tích công suất Extech 380976-K SKU : Extech 380976-K | 6 700 000VNĐ 0% 6 700 000VNĐ | | 6 700 000VNĐ | |
 | Đồng hồ đo vạn năng Sanwa CD770 SKU : Sanwa CD770 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Cảm biến quang Hanyoung NUX PY-T3P-L SKU : Hanyoung NUX PY-T3P-L | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Fluke 5790A SKU : Fluke 5790A | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Biến tần ABB ACS355 3 pha 220~240VAC 1.1Kw SKU : ACS355-03E-06A7-2 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Máy văn vít Kawasaki KPT-85ID SKU : Kawasaki KPT-85ID | 4 014 000VNĐ 0% 4 014 000VNĐ | | 4 014 000VNĐ | |
 | Đo tốc độ/lưu lượng gió Extech 45160 SKU : Extech 45160 | 3 549 000VNĐ 0% 3 549 000VNĐ | | 3 549 000VNĐ | |
 | Máy hiện sóng Fluke 190-502/AM SKU : Fluke 190-502/AM | 119 172 900VNĐ 0% 119 172 900VNĐ | | 119 172 900VNĐ | |
 | Súng gõ rỉ Kawasaki NC-0S SKU : Kawasaki NC-0S | 8 400 000VNĐ 0% 8 400 000VNĐ | | 8 400 000VNĐ | |
 | Máy hiện sóng GW-Instek GOS-6031 SKU : GW-Instek GOS-6031 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Thiết bị đo phân tích công suất đa năng KYORITSU 6300 SKU : kyoritsu 6300 | 279 400 000VNĐ | | 279 400 000VNĐ | |
 | Đồng hồ đo độ ẩm gỗ M&MPRO M&MPRO HMMC7821 SKU : M&MPRO M&MPRO HMMC7821 | 5 291 000VNĐ | | 5 291 000VNĐ | |
 | Đầu dò nhiệt loại k Ø15x700mm-1200oC SKU : DB70015S | 960 000VNĐ 0% 960 000VNĐ | | 960 000VNĐ | |
 | Cảm biến tiệm cận Hanyoung NUX UP30S-15N SKU : Hanyoung NUX UP30S-15N | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Ampe kìm kyoritsu 2040 SKU : kyoritsu 2040 | 2 500 000VNĐ 0% 2 500 000VNĐ | | 2 500 000VNĐ | |
 | Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm Extech CTH10 SKU : Extech CTH10 | 3 085 950VNĐ 0% 3 085 950VNĐ | | 3 085 950VNĐ | |
 | Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Lutron TM-956 SKU : Lutron TM-956 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Elcometer 900 SKU : Elcometer 900 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Máy văn vít Kawasaki KPT-SD120 SKU : Kawasaki KPT-SD120 | 4 683 000VNĐ 0% 4 683 000VNĐ | | 4 683 000VNĐ | |