 | Fluke 5623B SKU : Fluke 5623B | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Elcometer Protective Coating Inspection Kit 2 Standard SKU : Elcometer | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Ampe kìm kyoritsu 2608A SKU : kyoritsu 2608A | 990 000VNĐ 0% 990 000VNĐ | | 990 000VNĐ | |
 | Máy đo dộ rung M&MPRO VBTV2600 SKU : M&MPRO VBTV2600 | 17 754 000VNĐ | | 17 754 000VNĐ | |
 | Đầu dò nhiệt loại PR Ø17x300mm-1600oC SKU : DB300PR | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Thiết bị đo tốc độ vòng quay Extech RPM10 SKU : Extech RPM10 | 8 818 950VNĐ 0% 8 818 950VNĐ | | 8 818 950VNĐ | |
 | megger MOM600A SKU : megger MOM600A | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Máy mài Daikoku DT-6150 SKU : Daikoku DT-6150 | 5 201 000VNĐ 0% 5 201 000VNĐ | | 5 201 000VNĐ | |
 | Máy khoan/vặn vít dùng pin Bosch GSR 10,8V-LI-2 SKU : Bosch GSR 10,8V-LI-2 | 2 790 000VNĐ 0% 2 790 000VNĐ | | 2 790 000VNĐ | |
 | Cảm biến quang Hanyoung NUX PS-D5RP SKU : Hanyoung NUX PS-D5RP | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Đồng hồ đo vạn năng Kaise SK-6161 SKU : Kaise SK-6161 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Elcometer 2300 SKU : Elcometer 2300 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Đồng hồ đo độ ẩm Extech EA20 SKU : Extech EA20 | 5 269 950VNĐ 0% 5 269 950VNĐ | | 5 269 950VNĐ | |
 | Băng nhãn Brother TZe-SM951 SKU : Brother TZe-SM951 | 530 000VNĐ 0% 530 000VNĐ | | 530 000VNĐ | |
 | Fluke VPS410-V SKU : Fluke VPS410-V | 5 838 000VNĐ 0% 5 838 000VNĐ | | 5 838 000VNĐ | |
 | Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Lutron TM-919AL SKU : Lutron TM-919AL | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung NUX UX100-11 SKU : Hanyoung NUX UX100-11 | 2 940 000VNĐ 0% 2 940 000VNĐ | | 2 940 000VNĐ | |
 | Fluke 3125 SKU : Fluke 3125 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Fluke 9101 SKU : Fluke 9101 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Máy đánh bóng Daikoku DT-2400 SKU : Daikoku DT-2400 | 3 600 000VNĐ 0% 3 600 000VNĐ | | 3 600 000VNĐ | |
 | Máy đo độ đục hanna HI 93703C SKU : hanna HI 93703C | 17 335 450VNĐ | | 17 335 450VNĐ | |
 | Máy đo tốc độ / lưu lượng gió Lutron LM-81AM SKU : Lutron LM-81AM | 1 540 000VNĐ 0% 1 540 000VNĐ | | 1 540 000VNĐ | |
 | Thiết bị phân tích nguồn điện Fluke VR1710 SKU : Fluke VR1710 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Máy đo tốc độ / lưu lượng gió Lutron EM-9200 SKU : Lutron EM-9200 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Cảm biến quang Hanyoung NUX PW-D15N SKU : Hanyoung NUX PW-D15N | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Bảng điều khiển chính lò trung tần | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Biến tần ABB ACS355 1 pha 220~240VAC 1.5Kw SKU : ACS355-01E-07A5-2 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Máy hiện sóng GW-Instek GDS-122 SKU : GW-Instek GDS-122 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Băng nhãn Brother TZe-FX231 SKU : Brother TZe-FX231 | 380 000VNĐ 0% 380 000VNĐ | | 380 000VNĐ | |
 | Thiết bị đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2237 SKU : Lutron DT-2237 | 3 944 000VNĐ 0% 3 944 000VNĐ | | 3 944 000VNĐ | |
 | Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm Extech 42260 SKU : Extech 42260 | 2 099 000VNĐ 0% 2 099 000VNĐ | | 2 099 000VNĐ | |
 | Biến tần ABB ACS55 3 pha 200~240VAC 1.1Kw SKU : ACS150-03E-06A7-2 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG7520 SKU : Huatec TG7520 | 6 776 000VNĐ 0% 6 776 000VNĐ | | 6 776 000VNĐ | |
 | Đồng hồ đo điện trở cách điện hioki ir4056-20 SKU : ir4056-20 | 4 835 600VNĐ | | 4 835 600VNĐ | |
 | Máy đo độ ồn Lutron SL-4112 SKU : Lutron SL-4112 | 3 649 000VNĐ 0% 3 649 000VNĐ | | 3 649 000VNĐ | |
 | Đồng hồ đo Xung(tốc độ) Autonics M4W-S1 SKU : Autonics M4W-S1 | 1 085 700VNĐ | | 1 085 700VNĐ | |
 | Bút thử điện Extech CT20 SKU : Extech CT20 | 726 600VNĐ 0% 726 600VNĐ | | 726 600VNĐ | |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung NUX NX1-02 SKU : Hanyoung NUX NX1-02 | 2 415 000VNĐ 0% 2 415 000VNĐ | | 2 415 000VNĐ | |
 | Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung NUX NX7-10 SKU : Hanyoung NUX NX7-10 | 2 940 000VNĐ 0% 2 940 000VNĐ | | 2 940 000VNĐ | |
 | Fluke 3312/RPM SKU : Fluke 3312/RPM | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Đồng hồ đo độ ẩm gỗ M&MPRO HMMD6G SKU : M&MPRO HMMD6G | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-201 SKU : Tenmars TM-201 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Cảm biến tiệm cận Hanyoung NUX UP18RLD-8T SKU : Hanyoung NUX UP18RLD-8T | 0VNĐ | | 0VNĐ | |
 | Bộ điều chỉnh xử lý dùng trong thực phẩm hanna BL 981411 SKU : hanna BL 981411 | 0VNĐ | | 0VNĐ | |