Sale!

đồng hồ đo điện trở đất fluke 1623

  • fluke 1623
  • Mới

37 464 000VNĐ

RA 3-cực mặt đất đo điện trở (IEC 1557-5)
Đo điện áp
Fluke 1623 Vm = 48 V ac
Fluke 1625 Vm = 20/48 V ac
Dòng ngắn mạch
Fluke 1623 > 50 mA
Fluke 1625 250 mA ac
Đo tần số
Fluke 1623 128 Hz
Fluke 1625 94, 105, 111, 128Hz
Nghị quyết
Fluke 1623 0,001 Ω đến 10 Ω
Fluke 1625 0,001 Ω đến 100 Ω
Dải đo
Fluke 1623 0,001 Ω tới 19.99 kΩ
Fluke 1625 0,001 Ω 299,9 kΩ
Nội tại lỗi
Fluke 1623 ± (2% đọc + 3 chữ số)
Fluke 1625 ± (2% đọc + 2 d)
Hoạt động lỗi
Fluke 1623 ± (5% đọc + 3 d)
Fluke 1625 ± (5% đọc + 5 d)

 

RA 4-cực mặt đất đo điện trở (IEC 1557-5)
Đo điện áp
Fluke 1623 Vm = 48 V ac
Fluke 1625 Vm = 20/48 V ac
Dòng ngắn mạch
Fluke 1623 > 50 mA
Fluke 1625 250 mA ac
Đo tần số
Fluke 1623 128 Hz
Fluke 1625 94, 105, 111, 128Hz
Nghị quyết
Fluke 1623 0,001 Ω đến 10 Ω
Fluke 1625 0,001 Ω đến 100 Ω
Dải đo
Fluke 1623 0,001 Ω tới 19.99 kΩ
Fluke 1625 0,001 Ω 299,9 kΩ
Nội tại lỗi
Fluke 1623 ± (2% đọc + 3 d)
Fluke 1625 ± (2% đọc + 2 d)
Hoạt động lỗi
Fluke 1623 ± (5% đọc + 3 d)
Fluke 1625 ± (5% đọc + 5 d)

 

RA 3-cực đo điện trở mặt đất với kẹp hiện tại
Đo điện áp
Fluke 1623 Vm = 48 V ac
Fluke 1625 Vm = 20/48 V ac
Dòng ngắn mạch
Fluke 1623 > 50 mA
Fluke 1625 250 mA ac
Đo tần số
Fluke 1623 128 Hz
Fluke 1625 94, 105, 111, 128Hz
Nghị quyết
Fluke 1623 0,001 Ω đến 10 Ω
Fluke 1625 0,001 Ω đến 10 Ω
Dải đo
Fluke 1623 0,001 Ω tới 19.99 kΩ
Fluke 1625 0,001 Ω đến 29.99 kΩ
Nội tại lỗi
Fluke 1623 ± (7% đọc + 3 d)
Fluke 1625 ± (7% đọc + 2 d)
Hoạt động lỗi
Fluke 1623 ± (10% đọc + 5 d)
Fluke 1625 ± (10% đọc + 5 d)

 

RA 4-cực chọn lọc đo điện trở mặt đất với kẹp hiện tại
Đo điện áp
Fluke 1623 Vm = 48 V ac
Fluke 1625 Vm = 20/48 V ac
Dòng ngắn mạch
Fluke 1623 > 50 mA
Fluke 1625 250 mA ac
Đo tần số
Fluke 1623 128 Hz
Fluke 1625 94, 105, 111, 128Hz
Nghị quyết
Fluke 1623 0,001 Ω đến 10 Ω
Fluke 1625 0,001 Ω đến 10 Ω
Dải đo
Fluke 1623 0,001 Ω tới 19.99 kΩ
Fluke 1625 0,001 Ω đến 29.99 kΩ
Nội tại lỗi
Fluke 1623 ± (7% đọc + 3 d)
Fluke 1625 ± (7% đọc + 2 d)
Hoạt động lỗi
Fluke 1623 ± (10% đọc + 5 d)
Fluke 1625 ± (10% đọc + 5 d)

 

Đo vòng lặp mặt đất Stakeless
Đo điện áp
Fluke 1623 Vm = 48 V ac
Fluke 1625 Vm = 20/48 V ac
Đo tần số
Fluke 1623 128 Hz (125 Hz theo yêu cầu)
Fluke 1625 94, 105, 111, 128Hz
Tiếng ồn hiện nay (I ext )
Fluke 1623 Max. Tôi ext = 10 A (ac) (RA <20 Ω)
  Max. Tôi ext = 2 A (ac) (RA <20 Ω)
Fluke 1625 Max. Tôi ext = 3
Nghị quyết
Fluke 1623 0,001 Ω đến 0,1 Ω
Fluke 1625 0,001 Ω đến 10 Ω
Dải đo
Fluke 1623 0,001 Ω 199,9 kΩ
Fluke 1625 0,001 Ω đến 29.99 kΩ
Nội tại lỗi
Fluke 1623 ± (7% đọc + 3 d)
Fluke 1625 ± (7% đọc + 2 d)
Hoạt động lỗi
Fluke 1623 ± (10% đọc + 5 d)
Fluke 1625 ± (10% đọc + 5 d)

 

Môi trường Thông số kỹ thuật
Nhiệt độ làm việc
  -10 ° C đến +50 ° C
Nhiệt độ hoạt động
  0 ° C đến +35 ° C
Danh nghĩa nhiệt độ
  18 ° C đến 28 ° C
Nhiệt độ lưu trữ
Fluke 1623 -20 ° C đến +60 ° C
Fluke 1625 -30 ° C đến +60 ° C
Khí hậu lớp
  C1 (IEC 654-1), -5 ° C đến + 45 ° C, 5% đến 95% RH
Bảo vệ loại
  IP56 cho các trường hợp, IP40 cho cửa pin theo EN 60.529

 

An toàn Thông số kỹ thuật
An toàn Rating
  CAT II, 300 V

 

Tổng số kỹ thuật cơ khí &
Hiển thị
Fluke 1623 1999 chữ số LCD hiển thị với các biểu tượng đặc biệt, chữ số chiều cao 25 mm, đèn nền huỳnh quang
Fluke 1625 2999 Digit LCD - 7 đoạn hiển thị tinh thể lỏng với các biểu tượng đặc biệt và đèn nền
Kích
  133 mm x 187 mm x 250 mm
Trọng lượng
Fluke 1623 + 1625 1,1 kg (bao gồm pin)
Bảo hành
  Hai năm
Tuổi thọ pin
Fluke 1623 Điển hình> 3000 đo
Fluke 1625 Tiêu biểu 3000 đo (RE + RH ≤ 1 kΩ)
  Các phép đo tiêu biểu 6000 (RE + RH ≤ 10 kΩ)

No customer comments for the moment.

Write a review

Write a review

Related Products